pig bed
Định nghĩa
Danh từ: Pig bed là một loại khuôn đúc, được tạo thành từ một lớp cát, dùng để đúc gang thỏi (pig iron). Gang nóng chảy được đổ vào các rãnh trên lớp cát này để tạo thành các thỏi gang hình chữ nhật, giống như những chú heo con nằm cạnh nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân lò đúc đã chuẩn bị một mới cho mẻ gang tiếp theo.)
- (Sau khi gang thỏi nguội, nó được lấy ra khỏi .)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pig bed thường được sử dụng trong ngữ cảnh luyện kim cổ điển hoặc sản xuất gang thủ công. Trong các nhà máy hiện đại, khuôn đúc thường là máy móc tự động, nhưng thuật ngữ này vẫn tồn tại trong văn bản kỹ thuật lịch sử.
- (Lớp cát của phải được làm phẳng cẩn thận để đảm bảo gang nguội đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Pig iron (danh từ): gang thỏi, sản phẩm đầu ra của quá trình đúc trong .
- The pig bed was used to produce pig iron for the steel mill. (Pig bed được dùng để sản xuất gang thỏi cho nhà máy thép.)
Từ đồng nghĩa
- Sand mold: khuôn cát (thuật ngữ chung hơn, dùng cho nhiều loại kim loại, không chỉ gang).
- Casting bed: bệ đúc (chỉ cấu trúc đúc nói chung, có thể không phải cát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến pig bed.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng pig bed. Thuật ngữ này chỉ mang tính kỹ thuật, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.